Cách sử dụng:
Cấu trúc -지만 gắn vào sau gốc động từ hoặc tính từ để chỉ tương phản, dịch là “nhưng”, “tuy nhiên”.
Ví dụ:
▶ 한국말은 어렵지만 재미있어요.
Tiếng Hàn khó nhưng mà thú vị.
▶ 형은 크지만 동생은 작아요.
Người anh cao nhưng em thì nhỏ.
▶ 하영 씨는 많이 먹지만 날씬해요.
Ha-young ăn rất nhiều nhưng cô ấy vẫn thon thả.
▶ 가: 오늘 날씨가 어때요?
나: 바람이 불지만 춥지는 않아요.
A: Thời tiết hôm nay thế nào?
B: Trời có gió nhưng không lạnh.
▶ 가: 댄 가 한국말을 잘해요?
나: 네, 외국 사람이지만 한국말을 잘해요.
A: Dan có nói tiếng Hàn tốt không?
B: Vâng, tuy là người nước ngoài nhưng anh ấy nói tiếng Hàn tốt.